transmissibility
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Điều kiện có thể lây truyềndanh từkhông đếm được (uncountable)The condition of being transmissible
- Mức độ mà một cái gì đó có thể được truyền tảidanh từđếm được (countable)The extent to which something is transmissible
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- transmissibilityDạng gốc (base form)
- transmissibilitiesSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc transmissibilityNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha