Dịch

transmissibility

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Điều kiện có thể lây truyềndanh từkhông đếm được (uncountable)The condition of being transmissible
  2. Mức độ mà một cái gì đó có thể được truyền tảidanh từđếm được (countable)The extent to which something is transmissible

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. transmissibilityDạng gốc (base form)
  2. transmissibilitiesSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc transmissibility

AI