Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
transitional justice
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Công lý chuyển tiếp
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Redress of the systematic abuses of past governments.
AI
1
Công lý chuyển tiếp
1
Công lý chuyển tiếp
1
Công lý chuyển tiếp