Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
transit tetany
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với transport tetany
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of transport tetany.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
transport tetany
AI
1
Đồng nghĩa với transport tetany
1
Đồng nghĩa với transport tetany
1
Đồng nghĩa với transport tetany