Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
transistorized
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có lắp tranzito
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Built using solid state components such as transistors.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
transistorized
un
transistorized
Không được bán dẫn
tính từ
non
transistorized
Không được bán dẫn
tính từ
AI
1
Có lắp tranzito
1
Có lắp tranzito
1
Có lắp tranzito