Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
transideological
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Trên nhiều hệ tư tưởng
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Across multiple ideologies.
AI
1
Trên nhiều hệ tư tưởng
1
Trên nhiều hệ tư tưởng
1
Trên nhiều hệ tư tưởng