Dịch

transgenerationality

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tình trạng chuyển thế hệdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The condition of being transgenerational

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. transgenerationalityDạng gốc (base form)
  2. transgenerationalitiesSố nhiều (plural)

AI