transgenerationality
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tình trạng chuyển thế hệdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The condition of being transgenerational
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- transgenerationalityDạng gốc (base form)
- transgenerationalitiesSố nhiều (plural)