Dịch

transformity

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tỷ lệ cảm ứng với năng lượng sẵn códanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The ratio of emergy to available energy.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. transformityDạng gốc (base form)
  2. transformitiesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • (1994), , .
  • .

AI