transfixture
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tình trạng bị chuyển giớidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The condition of being transfixed.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- transfixtureDạng gốc (base form)
- transfixturesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa