Dịch

transfixture

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tình trạng bị chuyển giớidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The condition of being transfixed.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. transfixtureDạng gốc (base form)
  2. transfixturesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI