Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
transeptal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
(thuộc) gian ngang, (thuộc) cung thờ ngang, (thuộc) cung thờ bên (của nhà thờ)
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to a transept.
AI
1
(thuộc) gian ngang
1
(thuộc) gian ngang
1
(thuộc) gian ngang