Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
transaxonally
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Theo cách xuyên trục
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In a transaxonal manner
Nguồn gốc
(etymology)
trans-
+
axonally
AI
1
Theo cách xuyên trục
1
Theo cách xuyên trục
1
Theo cách xuyên trục