Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
transaortically
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Một cách xuyên suốt
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In a transaortic manner
Nguồn gốc
(etymology)
trans-
+
aortically
AI
1
Một cách xuyên suốt
1
Một cách xuyên suốt
1
Một cách xuyên suốt