Dịch

transactivity

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Điều kiện giao dịchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The condition of being transactive
  2. Thước đo số lượng giao dịch trong một hệ thốngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A measure of the number of transactions in a system

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. transactivityDạng gốc (base form)
  2. transactivitiesSố nhiều (plural)

AI