transactional distance
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Không gian tâm lý và giao tiếp giữa giáo viên và người học trong môi trường giáo dục từ xadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The psychological and communicative space between a teacher and a learner in distance education settings.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- transactional distanceDạng gốc (base form)
- transactional distancesSố nhiều (plural)