Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
transactinoid
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với transactinide
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Synonym of transactinide.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
transactinide
Nguồn gốc
(etymology)
trans-
+
actinoid
AI
1
Đồng nghĩa với transactinide
1
Đồng nghĩa với transactinide
1
Đồng nghĩa với transactinide