Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
trans-equatorial
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Ở phía bên kia hoặc băng qua đường xích đạo
tính từ
không so sánh
(not comparable)
On the other side of, or crossing the equator.
Nguồn gốc
(etymology)
trans-
+
equatorial
AI
1
Ở phía bên kia hoặc băng qua đường xích đạo
1
Ở phía bên kia hoặc băng qua đường xích đạo
1
Ở phía bên kia hoặc băng qua đường xích đạo