Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tranquilness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Trạng thái hoặc phẩm chất của sự yên tĩnh; sự yên tĩnh
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state or quality of being tranquil; tranquillity.
Nguồn gốc
(etymology)
tranquil
+
-ness
AI
1
sự yên tĩnh
1
sự yên tĩnh
1
sự yên tĩnh