Dịch

tranquilness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái hoặc phẩm chất của sự yên tĩnh; sự yên tĩnhdanh từkhông đếm được (uncountable)The state or quality of being tranquil; tranquillity.

Nguồn gốc (etymology)

AI