Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
trank
danh từ
(noun)
nguồn
Nghĩa chính
1
Miếng da thuôn dài để cắt các mảnh găng tay
danh từ
An oblong piece of skin from which the pieces for a glove are cut.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
trank
Dạng gốc
(base form)
trank
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
trank
trank
a
Hộp hình trụ dài được giữ thăng bằng trên chân người như một phần của màn trình diễn tung hứng
danh từ
trank
ey
Loại thuyền được sử dụng ở Vịnh Ba Tư và các vùng biển lân cận
danh từ
AI
1
Miếng da thuôn dài để cắt các mảnh găng tay
1
Miếng da thuôn dài để cắt các mảnh găng tay
1
Miếng da thuôn dài để cắt các mảnh găng tay