trainor
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Huấn luyện viên, người đào tạodanh từA person who trains another; a coach, a trainer.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- trainorDạng gốc (base form)
- trainorsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ Cebuanotrainor
- từ tiếng Anhtrainer