Dịch

trainor

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Huấn luyện viên, người đào tạodanh từA person who trains another; a coach, a trainer.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. trainorDạng gốc (base form)
  2. trainorsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ Cebuanotrainor
  2. từ tiếng Anhtrainer

AI