Dịch

traditional approach

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phương pháp truyền thống, cách tiếp cận truyền thốngdanh từa method based on long‑established practices

Ví dụ

  • .Trường học sử dụng phương pháp truyền thống để dạy toán.

AI