Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
traceried
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Được trang trí bằng cây trắc
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Decorated with tracery
Họ từ
(word family)
cùng gốc
traceried
un
traceried
Không theo dõi được
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
tracery
+
-ed
AI
1
Được trang trí bằng cây trắc
1
Được trang trí bằng cây trắc
1
Được trang trí bằng cây trắc