Dịch

tra

B2danh từ (noun)thán từ (interjection)

Nghĩa chính

  1. Cá tradanh từSynonym of iridescent shark (“a shark catfish of species Pangasianodon hypophthalmus”).
  2. Tiếng đệm khi hátthán từA meaningless syllable used when singing a tune.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

tra-la-lathán từNhững âm tiết vô nghĩa được sử dụng khi ngân nga một giai điệu
tra la laTiếng hát ngân nga

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Việtcá tra
  2. từ tiếng Khmerប្រាpraa“certain Pangasius species”

AI