Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
toxocariasis
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bệnh giun sán nhiễm từ chó mèo (do tiếp xúc (thường) xuyên với chó mèo)
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A zoonotic, helminthic infection of humans caused by roundworms of the genus Toxocara.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
toxocariasis
neuro
toxocariasis
Bệnh giun đũa thần kinh
danh từ
AI
1
Bệnh giun sán nhiễm từ chó mèo (do tiếp xúc (thường) xuyên với chó mèo)
1
Bệnh giun sán nhiễm từ chó mèo (do tiếp xúc (thường) xuyên với chó mèo)
1
Bệnh giun sán nhiễm từ chó mèo (do tiếp xúc (thường) xuyên với chó mèo)