Dịch

toxic femininity

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Áp lực mang tính hệ thống đối với phụ nữ trong việc tuân thủ các tiêu chuẩn về vẻ đẹp, nữ tính, sự khiêm tốn, v.v., gây phương hại đến quyền tự chủ và hạnh phúc của cá nhândanh từkhông đếm được (uncountable)The systemic pressure on women to conform to standards of beauty, femininity, modesty, etc., to the detriment of individual agency and well-being.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , , , , , .

AI