Dịch

toxemia of pregnancy

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với preeclampsiadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of preeclampsia.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. toxemia of pregnancyDạng gốc (base form)
  2. toxemias of pregnancySố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • ; .

AI