Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
townlet
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thị trấn
danh từ
Synonym of small town.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
townlet
Dạng gốc
(base form)
townlet
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
townie
small town
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
镇
zhèn
Thị trấn
AI
1
Thị trấn
1
Thị trấn
1
Thị trấn