Dịch

town twinning

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự ghép nối các thị trấn hoặc thành phố từ các khu vực địa lý khác nhau, nhằm thúc đẩy sự tiếp xúc của con người và liên kết văn hóadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The pairing of towns or cities from geographically distinct areas, in order to foster human contact and cultural links.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. town twinningDạng gốc (base form)
  2. town twinningsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .

AI