Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
towel-horse
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Giá (bằng gỗ) để khăn lau; giá để khăn tắm
danh từ
towel rack
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
towel-horse
Dạng gốc
(base form)
towel-horse
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
I
forget
whether
a
chest
of
drawers
or
a
towel-horse
was
the
real
offender
.
AI
1
Giá (bằng gỗ) để khăn lau
1
Giá (bằng gỗ) để khăn lau
1
Giá (bằng gỗ) để khăn lau