Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tourneyer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người tham dự cuộc đấu thương
danh từ
One who took part in a medieval tourney.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tourneyer
Dạng gốc
(base form)
tourneyer
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người tham dự cuộc đấu thương
1
Người tham dự cuộc đấu thương
1
Người tham dự cuộc đấu thương