Dịch

tour bus

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Xe buýt được sử dụng cho một nhóm lưu diễn, đặc biệt là các nhạc sĩdanh từA bus used for a touring group, especially by musicians.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. tour busDạng gốc (base form)
  2. tour busses (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. tour busesSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Ví dụ

  • .
  • ?
  • .

AI