Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
toughening
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Quá trình làm cho một cái gì đó khó khăn hơn
danh từ
The process of making something tougher.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
toughening
Dạng gốc
(base form)
toughening
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Quá trình làm cho một cái gì đó khó khăn hơn
1
Quá trình làm cho một cái gì đó khó khăn hơn
1
Quá trình làm cho một cái gì đó khó khăn hơn