Dịch

totting

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Hành động cộng; một sự bổ sungdanh từThe act of adding up; an addition.
  2. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của totđộng từCollecting rags, bones, or other junk to sell on.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tottingDạng gốc (base form)
  2. tottingsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • " " , , mate's — .

AI