totting
danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
- Hành động cộng; một sự bổ sungdanh từThe act of adding up; an addition.
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của totđộng từCollecting rags, bones, or other junk to sell on.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tottingDạng gốc (base form)
- tottingsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- " " , , mate's — .