Dịch

tosa

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại chó lớn dùng để giữ nhà hay chiến đấudanh từA Japanese breed of fighting dog

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tosaDạng gốc (base form)
  2. tosasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Tosa Baydanh từ riêngVịnh ở phía bắc đường nối Mũi Muroto và Mũi Ashizuri ở tỉnh Kochi, Nhật Bản

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Nhật土佐Tosa

AI