Dịch

tory-rory

tính từ (adjective)trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Náo nhiệt, huyên náotính từboisterous, uproarious
  2. Một cách náo nhiệt, một cách ầm ĩtrạng từboisterously, uproariously

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI