Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tory-rory
tính từ
(adjective)
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Náo nhiệt, huyên náo
tính từ
boisterous, uproarious
2
Một cách náo nhiệt, một cách ầm ĩ
trạng từ
boisterously, uproariously
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
rory-tory
AI
1
Náo nhiệt
2
Một cách náo nhiệt
1
Náo nhiệt
2
Một cách náo nhiệt
1
Náo nhiệt
2
Một cách náo nhiệt