Dịch

torsibility

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự mềm dẻo; tính chất có thể xoắn (xe) đượcdanh từkhông đếm được (uncountable)The capability of being twisted.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI