Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
torridness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sức nóng cháy, sức nóng như thiêu như đốt
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The property of being torrid.
Nguồn gốc
(etymology)
torrid
+
-ness
AI
1
Sức nóng cháy
1
Sức nóng cháy
1
Sức nóng cháy