Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
torrentine
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Giống hoặc liên quan đến một torrent; xối xả
tính từ
Resembling or relating to a torrent; torrential.
Ví dụ
torrentine
shore
AI
1
Giống hoặc liên quan đến một torrent
1
Giống hoặc liên quan đến một torrent
1
Giống hoặc liên quan đến một torrent