Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
toroidalization
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chuyển đổi sang dạng hình xuyến
danh từ
Conversion to toroidal form
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
toroidalization
Dạng gốc
(base form)
toroidalization
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Chuyển đổi sang dạng hình xuyến
1
Chuyển đổi sang dạng hình xuyến
1
Chuyển đổi sang dạng hình xuyến