toro
C1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đèn lồng đá Nhật Bảndanh từA traditional Japanese lantern.
- Cây Rapanea salicinadanh từRapanea salicina, a species of shrub or small tree native to New Zealand.
- Thịt bụng cá ngừdanh từkhông đếm được (uncountable)The fatty meat of tuna served as sushi or sashimi.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- toroDạng gốc (base form)
- torosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Toro Canyondanh từ riêng | danh từ riêng | Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Santa Barbara, California, Hoa Kỳ |
| Bahay Torodanh từ riêng | danh từ riêng | Barangay của thành phố Quezon, Metro Manila, Philippines |
Ví dụ
- .Nam diễn viên Benicio Del Toro được cho là có một chiếc nhẫn may mắn.
Họ từ (word family)
cùng gốc toroNguồn gốc (etymology)
danh từ
- mượn từ tiếng Nhật灯籠tōrō
danh từ
- mượn từ tiếng Maoritoro
danh từ
- mượn từ tiếng Nhậtトロtoro