Dịch

tornado chaser

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người săn bão chuyên về lốc xoáy, với tư cách là một nghề, nhà khí tượng học, nhà báo hoặc sở thíchdanh từA storm chaser specializing in tornadoes, as a profession, meteorologist, journalist, or hobby.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tornado chaserDạng gốc (base form)
  2. tornado chasersSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .

AI