tornado chaser
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người săn bão chuyên về lốc xoáy, với tư cách là một nghề, nhà khí tượng học, nhà báo hoặc sở thíchdanh từA storm chaser specializing in tornadoes, as a profession, meteorologist, journalist, or hobby.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tornado chaserDạng gốc (base form)
- tornado chasersSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- .