Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
torent
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Bị rách
tính từ
Torn.
Ví dụ
Yet
fled
she
fast
,
and
both
them
farre
outwent
;
/ […]
With
locks
all
loose
,
and
rayment
all
to-rent
[…]
AI
1
Bị rách
1
Bị rách
1
Bị rách