Dịch

torchiere

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chiếc đèn sàn có một chiếc bát phía trên để phản chiếu ánh sáng lên trêndanh từA floor lamp with a bowl on top for reflecting light upwards.
  2. Cây nến trang trí cỡ lớndanh từA large ornamental candelabrum.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. torchiereDạng gốc (base form)
  2. torchieresSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Pháptorchère“floor lamp”

AI