Dịch

torch-lighted

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với torch-littính từkhông so sánh (not comparable)Synonym of torch-lit.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • . 31 , , , , , , .
  • , .

AI