tora
C1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Linh dương toradanh từSynonym of tora hartebeest.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- toraDạng gốc (base form)
- torasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tora toradanh từ | danh từ | Chiếc T-28 Trojan của Bắc Mỹ |
| tora hartebeestdanh từ | danh từ | Loài linh dương thuộc phân loài Alcelaphus buselaphus tora, có nguồn gốc từ Eritrea và Ethiopia |
Ví dụ
- .Mọi người gọi con mèo nhỏ là Tora.
Họ từ (word family)
cùng gốc toraNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Amharaቶራtora