Dịch

tora

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Linh dương toradanh từSynonym of tora hartebeest.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. toraDạng gốc (base form)
  2. torasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

tora toradanh từChiếc T-28 Trojan của Bắc Mỹ
tora hartebeestdanh từLoài linh dương thuộc phân loài Alcelaphus buselaphus tora, có nguồn gốc từ Eritrea và Ethiopia

Ví dụ

  • .Mọi người gọi con mèo nhỏ là Tora.

AI