Dịch

topographist

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhân viên đo vẽ địa hìnhdanh từA topographer.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. topographistDạng gốc (base form)
  2. topographistsSố nhiều (plural)

AI