Dịch

topicalizer

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Từ hoặc cấu trúc dùng để đề cập đến chủ đềdanh từA word or construct that serves to topicalize.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. topicalizerDạng gốc (base form)
  2. topicalizersSố nhiều (plural)

AI