Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
topicalizer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Từ hoặc cấu trúc dùng để đề cập đến chủ đề
danh từ
A word or construct that serves to topicalize.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
topicalizer
Dạng gốc
(base form)
topicalizer
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Từ hoặc cấu trúc dùng để đề cập đến chủ đề
1
Từ hoặc cấu trúc dùng để đề cập đến chủ đề
1
Từ hoặc cấu trúc dùng để đề cập đến chủ đề