Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
top-heavy fraction
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phân số không chính xác
danh từ
improper fraction
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
top-heavy fraction
Dạng gốc
(base form)
top-heavy fraction
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Phân số không chính xác
1
Phân số không chính xác
1
Phân số không chính xác