Dịch

toothlessness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tình trạng hoặc tình trạng không có răng; thiếu răngdanh từkhông đếm được (uncountable)The state or condition of being toothless; lack of teeth.
  2. Trạng thái yếu đuối, không có khả năng thực thi điều gì đódanh từkhông đếm được (uncountable)The state of being weak, of having no capability of enforcing something.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • treaty's .

Nguồn gốc (etymology)

AI