tonka
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loại hương liệu hoặc hương thơm được sử dụng trong thực phẩm và nước hoa, có nguồn gốc từ đậu tonka có chứa coumarindanh từkhông đếm được (uncountable)A flavoring or fragrance used in foodstuffs and perfumes, derived from the tonka bean which contains coumarin.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tonka beandanh từ | danh từ | Hạt nhăn đen của cây họ đậu tân nhiệt đới thuộc loài Dipteryxodorata, được sử dụng làm nước hoa và chất thay thế vani do hàm lượng coumarin cao |
| tonkatsu saucedanh từ | danh từ | Nước sốt đặc dùng kèm với tonkatsu, hơi giống sốt Worcestershire |
Ví dụ
- , , you’ve .
- , , , .
Họ từ (word family)
cùng gốc tonkaNguồn gốc (etymology)
- từ Guyanese Creole Englishtonka
- từ Kari'natonka