Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tonguer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người nói lưỡi
danh từ
One who tongues.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tonguer
Dạng gốc
(base form)
tonguer
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người nói lưỡi
1
Người nói lưỡi
1
Người nói lưỡi