Dịch

tong fai

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Học phí do các trường công lập thudanh từkhông đếm được (uncountable)A tuition fee collected by public sector schools.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Quảng Đông堂費tong4 fai3

AI