Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tong fai
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Học phí do các trường công lập thu
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A tuition fee collected by public sector schools.
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Quảng Đông
堂費
tong4 fai3
AI
1
Học phí do các trường công lập thu
1
Học phí do các trường công lập thu
1
Học phí do các trường công lập thu